translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "cơ sở công nghiệp" (1件)
cơ sở công nghiệp
日本語 工業施設
Khu vực này đang phát triển thành một trung tâm cơ sở công nghiệp lớn.
この地域は大規模な工業施設の中心地へと発展している。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "cơ sở công nghiệp" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "cơ sở công nghiệp" (2件)
Cơ sở công nghiệp bị san phẳng hoàn toàn.
産業施設は完全に破壊された。
Khu vực này đang phát triển thành một trung tâm cơ sở công nghiệp lớn.
この地域は大規模な工業施設の中心地へと発展している。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)